Tahm Kench ARAM Mayhem Build: Động Cơ Đỡ Đòn
Bản 26.13: Tahm Kench tank trong ARAM Mayhem với Động Cơ Đỡ Đòn, Khổng Lồ Hóa, Nồi Áp Suất và Trái Tim Khổng Thần.
Vị trí trong bản hiện tại
Ở bản 26.13, Tahm Kench là tuyến trước ổn định với khoảng 52,4% tỉ lệ thắng. Động Cơ Đỡ Đòn, Khổng Lồ Hóa và Luyện Tâm nối máu, kích thước và áp lực Q xa.
Tỷ lệ thắng: 52.1%
| Nâng cấp | Dữ liệu hiện tại | Cách dùng |
|---|---|---|
| Động Cơ Đỡ Đòn | T1 / 55.0% / 42.43% | Kích thước và tầm Q |
| Khổng Lồ Hóa | T1 / 56.0% / 40.27% | Trần máu và kích thước |
| Trái Tim Sắt Đá | T1 / 56.8% / 23.46% | Tăng tuyến Trái Tim Khổng Thần |
| Lò Luyện Áp Suất | T1 / 57.6% / 11.89% | Ép sát liên tục |
Ưu tiên nâng cấp
Tahm tank cần sống đủ lâu để tung nhiều lượt Q. Động Cơ Đỡ Đòn mở nhịp, Khổng Lồ Hóa và Luyện Tâm thêm máu, Nồi Áp Suất giúp giữ giao tranh gần.
Lối tank không nhằm hạ gục ngay mỗi giao tranh. Nó thắng bằng Q dài, bảo vệ bằng Nuốt Chửng và áp lực tuyến trước bền bỉ.
Trang bị và lối chơi
Bắt đầu bằng Trái Tim Khổng Thần, Giáp Máu Warmog và kháng. Trước giao tranh, đứng sau hoặc lệch cánh để tìm góc Q; khi Động Cơ Đỡ Đòn lớn dần, dùng khống chế tầm xa ép đối thủ di chuyển.
FAQ
H: Vì sao Tahm Kench Động Cơ Đỡ Đòn mạnh?
Động Cơ Đỡ Đòn tăng kích thước và tầm đe dọa Q. Khi có nâng cấp máu, Tahm kiểm soát giao tranh an toàn hơn.
H: Không có Động Cơ Đỡ Đòn chơi được không?
Có, nhưng cần Khổng Lồ Hóa, Luyện Tâm, Nồi Áp Suất hoặc Cơ Thể Thiên Giới để đủ chống chịu. Thiếu kích thước và máu thì đừng ép lối tank cực đoan.
Bài viết liên quan
Tahm Kench Vũ Khí Siêu Nhiên Build ARAM Mayhem
Tahm Kench đạt khoảng 56,3% tỉ lệ thắng với Vũ Khí Siêu Nhiên. Q trở thành công cụ kích hoạt hiệu ứng từ xa.
Lò Luyện Áp Suất ARAM Mayhem: cộng dồn, trang bị và bẫy
Lò Luyện Áp Suất có tỉ lệ thắng khoảng 58,5%. Đây không phải lối lên đồ đốt đơn thuần, mà là kế hoạch tank dựa trên áp sát, bám mục tiêu và máu tối đa.
Hướng dẫn Vũ Khí Siêu Nhiên - công thức đồ ARAM Mayhem
Vũ Khí Siêu Nhiên là công cụ khuếch đại hiệu ứng đòn đánh, không phải lựa chọn mặc định. Bài viết tóm tắt các hướng AP, chống chịu, vật lý và triệu hồi.